thầy cúng
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Người làm nghề cúng bái, hành lễ theo các nghi thức tín ngưỡng dân gian: Chỉ người chuyên thực hiện các nghi lễ cầu cúng, thường gắn với đời sống tâm linh của một cộng đồng.
- Thầy pháp, thầy mo (theo cách gọi của một số dân tộc): Người được cho là có khả năng giao tiếp với thế giới thần linh, ma quỷ để cầu xin, chữa bệnh hoặc trừ tà.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Gia đình ấy mời thầy cúng đến để làm lễ cầu an cho người bệnh.
- Trong nhiều buôn làng, thầy cúng có vị trí quan trọng trong đời sống tinh thần.
- Ông ấy không phải là thầy tu mà là một thầy cúng.
Các cách sử dụng nâng cao
- "Làm thầy cúng": hành nghề cúng bái.
- Ông cụ đã làm thầy cúng cho cả vùng này suốt mấy chục năm.
- "Theo thầy cúng": tin theo hoặc nhờ cậy vào các nghi lễ do thầy cúng thực hiện.
- Ngày trước, nhiều người khi ốm đau thường theo thầy cúng hơn là đi bệnh viện.
Biến thể và từ gần giống
- Thầy mo (danh từ): Cách gọi thầy cúng phổ biến ở một số dân tộc thiểu số miền núi phía Bắc.
- Thầy phù thủy (danh từ): Người được cho là có phép thuật, thường mang sắc thái kém trang trọng hơn và có phần tiêu cực.
- Pháp sư (danh từ): Người hành lễ, thực hiện phép thuật, thường thấy trong ngữ cảnh rộng hơn, không chỉ gói gọn trong nghi lễ cúng bái địa phương.
Từ đồng nghĩa
- Thầy pháp: Người hành nghề phù phép, cúng bái.
- Ông mo: Cách gọi thân mật, kính trọng đối với thầy cúng.
Lưu ý về sắc thái và cách dùng
- Từ "thầy cúng" thường được dùng trong văn cảnh nói về tín ngưỡng dân gian truyền thống.
- Từ này thường mang sắc thái trung tính hoặc kính trọng trong ngữ cảnh văn hóa cộng đồng, nhưng cũng có thể mang hàm ý không còn phù hợp với xã hội hiện đại khi nói về những hủ tục.
- Trong cách dùng hiện đại, từ này thường được xem là từ cũ, phản ánh một nghề nghiệp hoặc hiện tượng của xã hội trước đây.
- Người làm nghề cúng bái cho người ta (cũ).